Những lần mình thôi là đứa trẻ (Beyond Childhood)
Bởi Phạm Thái Tuệ Minh - Đại học Khoa học Sức khỏe - Đại học Quốc gia TP. HCM
Có người từng hỏi mình: Một năm đại học đã thay đổi mình điều gì? Mình đã im lặng rất lâu. Bởi hóa ra, trưởng thành không giống như một cánh cửa. Nó không mở ra chỉ bằng một tiếng “cạch”. Nó giống một buổi chiều chuyển mùa hơn. Mọi thứ vẫn ở đó, chỉ có gió đổi hướng, ánh sáng nhạt dần và đến một lúc nào đó, mình chợt nhận ra chiếc áo cũ đã không còn vừa với mình nữa.

Mình vừa đi qua năm nhất. Thú thật, khoảng thời gian đầu mình luôn đau đáu nhớ về cấp ba, tiện thể mình xin nói đôi nét về “vùng an toàn” ấy của mình. Nếu phải gọi tên những năm tháng cấp ba bằng một từ, mình sẽ chọn harbor - một bến cảng. Không phải nơi con tàu ở mãi mà là nơi con tàu được bình yên trước khi biết ngoài kia còn có những đại dương.

Ngày ấy, thế giới của mình bé lắm. Nó vừa bằng những trang đề cương kín đặc chữ, vừa bằng giấc mơ đỗ vào trường Y, vừa bằng một nhóm bạn chẳng đông nhưng đủ để mỗi khi mệt, chỉ cần ngồi cạnh nhau cũng thấy lòng nhẹ đi một chút. Có những người, đến tận bây giờ, vẫn ở đó, giống như ngọn đèn ở hiên nhà. Không phải lúc nào cũng nhìn thấy nhưng chỉ cần ngoảnh đầu, sẽ biết ánh sáng ấy chưa từng tắt.

Lên đại học rồi, mình mới hiểu rằng: người ta không nhớ cấp ba vì những bài kiểm tra. Người ta nhớ cảm giác được che chở. Có lẽ điều khó nhất của năm nhất không phải là những môn học khó hơn mà là lần đầu tiên mình phải tự trở thành chỗ dựa cho chính mình. Không còn ai nhắc lịch học. Không còn ai hỏi hôm nay có ổn không. Không còn ai chắc chắn sẽ ở cạnh mình mỗi khi mọi thứ rối tung. Đại học không dạy mình lớn lên bằng những bài giảng. Đại học dạy mình bằng những lần lạc lối.

Và mình nghĩ, đó là cách dạy dịu dàng nhưng cũng nghiêm khắc nhất.

Mình từng nghĩ chỉ cần cố gắng thì mọi cánh cửa đều sẽ mở. Cho đến lần đầu tiên mình bị từ chối, lần đầu tiên mình rớt một câu lạc bộ. Điều khiến mình buồn không phải vì thất bại mà vì lần đầu tiên mình không còn biết phải định nghĩa bản thân bằng điều gì. Mình từng quen với việc cố gắng sẽ nhận được kết quả. Nhưng hôm ấy, mình hiểu rằng có những cánh cửa đóng lại không phải vì mình chưa đủ giỏi, chỉ là nó không dành cho mình.

Có một khoảng thời gian, mình cứ tự hỏi: “Nếu không có thành tích này… không có danh xưng kia… thì mình sẽ là ai giữa môi trường này?” Sau này nghĩ lại, mình mới biết, đó là một câu hỏi rất đẹp. Bởi từ hôm ấy, mình thôi đi tìm giá trị của mình trong ánh mắt người khác. Mình bắt đầu học cách tìm nó trong sự bình yên của chính mình.

Có một từ mình cực kỳ yêu thích: Serendipity - những điều đẹp đẽ đến theo cách mình không hề lên kế hoạch. Có thể là một chiến dịch tình nguyện, một người bạn, một cuộc gặp gỡ hay một lời rủ tưởng như rất bình thường. Có những chuyện, nếu ngày hôm đó mình từ chối, có lẽ cả cuộc đời sẽ chẳng bao giờ gặp lại.

Mình bắt đầu tin rằng cuộc sống không chỉ được viết bằng những kế hoạch. Nó còn được viết bằng những điều ngẫu nhiên. Và đôi khi chính những điều ngẫu nhiên ấy mới là thứ thay đổi số phận của một con người.

Năm nhất cũng mang đến cho mình một nỗi sợ rất lạ. Không phải sợ thất bại, cũng chẳng phải sợ cô đơn mà là nỗi sợ nửa vời. Làm một việc nhưng không đủ hết lòng. Yêu một điều nhưng không đủ can đảm. Cố gắng nhưng luôn chừa đường lui.

Mình nhận ra, thứ khiến con người mệt nhất không phải là đi quá xa mà là cứ đứng giữa ngã ba rất lâu. Sau đó mình học được thêm một điều: Hết mình, không có nghĩa là kiệt sức. Có một khái niệm trong âm nhạc mình rất thích: Interlude. Đó là những đoạn nhạc ngắn nằm giữa hai chương của một album. Không phải cao trào, không phải kết thúc mà chỉ là một khoảng lặng rất nhỏ. Thế nhưng nếu thiếu nó, cảm xúc sẽ chẳng bao giờ liền mạch.

Mình nghĩ tuổi trẻ cũng vậy, không ai có thể chạy mãi, không ai cần phải chứng minh giá trị của mình mỗi ngày. Mỗi người đều cần một khoảng nghỉ, để hít thở, để chữa lành, để biết rằng mình vẫn đang sống chứ không chỉ đang tồn tại.

Có một thời gian, mình nghĩ rằng làm nghề y chỉ cần một trái tim biết thương người. Rồi mình nhận ra: chỉ thương thôi thì chưa đủ. Có những khoảnh khắc mình đứng rất gần một nỗi đau, gần đến mức tưởng như có thể chạm vào. Mình thấy sự mỏi mệt, thấy những bước chân nặng nhọc, thấy ánh mắt cố gắng và bất lực.

Lần đầu tiên, mình hiểu cảm giác bất lực có hình dạng như thế nào. Nó khiến trái tim mình mềm đi nhưng cũng khiến mình biết rằng nếu chỉ dừng ở việc đau cùng người khác, mình sẽ chẳng thể giúp họ bước qua cơn đau ấy.

Lòng trắc ẩn khiến mình muốn chìa tay nhưng chính năng lực mới là thứ giữ được bàn tay ấy đủ vững. Có lẽ đó là ngày mình hiểu rõ nhất lý do mình học Y. Không phải để trở thành một người đặc biệt, mà để một ngày nào đó, mình đủ khả năng làm cho nỗi đau của ai đó vơi đi một chút.

Chỉ một chút thôi, đã là điều rất đáng để cố gắng rồi.

Có người hỏi mình: “Nếu được quay lại năm nhất, bạn có muốn không?” Mình nghĩ là không. Không phải vì năm ấy không đẹp, mà vì mình thích phiên bản hiện tại hơn. Phiên bản biết mình không cần chạy nhanh hơn người khác, không cần so sánh hành trình của mình với bất kỳ ai. Bởi mỗi người đều có một mùa nở hoa riêng, có bông hoa nở vào đầu xuân, có bông phải đợi đến cuối hạ. Và chẳng có mùa nào là quá muộn đối với một hạt giống vẫn không ngừng bén rễ.

Bây giờ, khi đứng trước ngưỡng cửa của năm hai, mình không còn mong cuộc sống chỉ toàn màu hồng nữa. Mình chỉ mong mình đủ bình tĩnh để đi qua những ngày màu xám. Đủ dịu dàng để không đánh mất sự tử tế. Đủ kiên trì để không bỏ cuộc giữa đường. Để rồi mỗi lần ngoảnh lại, vẫn có thể mỉm cười biết ơn với cô gái của năm nhất.  

Bởi cô ấy đã rất dũng cảm, dũng cảm rời khỏi bến cảng, để học cách yêu lấy biển khơi.
← Quay về Trang chủBình chọn cho bài thi (Facebook)
Bằng cách nhấp vào “Chấp nhận”, bạn đồng ý với việc lưu trữ cookie trên thiết bị của mình để tăng cường điều hướng trang web, phân tích việc sử dụng trang web và hỗ trợ các nỗ lực tiếp thị của chúng tôi. Xem Chính sách bảo mật của chúng tôi để biết thêm thông tin.